Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contour rivalry
01
sự cạnh tranh đường viền, cuộc tranh giành đường viền
a phenomenon in visual perception where two curves or contours in the visual field compete for perceptual dominance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























