Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Burnishing
01
đánh bóng, mài bóng
a technique used in art, printmaking, and bookbinding, which involves rubbing a smooth tool, such as a bone folder or agate burnisher, over a surface in order to create a polished or shiny finish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
burnishings
Cây Từ Vựng
burnishing
burnish



























