curtain wall
cur
ˈkɜ:
tain
tən
tēn
wall
wɔ:l
vawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "curtain wall"trong tiếng Anh

Curtain wall
01

tường rèm, mặt tiền kính

a non-structural exterior wall system made of lightweight materials, such as glass, providing a protective barrier and allowing natural light into a building 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curtain walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng