Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
False door
01
cửa giả, cửa không thật
an architectural element in ancient Egyptian tomb and temple architecture that resembles a real door but is not functional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
false doors



























