sahn
Pronunciation
/sˈɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sahn"trong tiếng Anh

01

sân trung tâm trong kiến trúc Hồi giáo, thường được bao quanh bởi các hành lang

the central courtyard in Islamic architecture, often enclosed by arcades, serving as a communal gathering space for various activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sahns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng