Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sahn
01
sân trung tâm trong kiến trúc Hồi giáo, thường được bao quanh bởi các hành lang
the central courtyard in Islamic architecture, often enclosed by arcades, serving as a communal gathering space for various activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sahns



























