Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wet-on-wet
01
ướt trên ướt, kỹ thuật ướt trên ướt
a technique used in painting that involves the application of wet paint onto a wet surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
wet-on-wets



























