pouncing
Pronunciation
/ˈpaʊnsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pouncing"trong tiếng Anh

Pouncing
01

kỹ thuật chấm điểm, tạo hoa văn bằng chấm

a technique used in drawing and painting that involves the use of small dots or markings to create a pattern or texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pouncings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng