xyst
xyst
zɪst
zist
feisttrystheistChrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "xyst"trong tiếng Anh

01

xyst, lối đi dạo có mái che

a long, open garden or promenade surrounded by covered colonnades or porticoes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
xysts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng