drawdown card
draw
drɔ:
draw
down
daʊn
dawn
card
kɑrd
kaard
/dɹˈɔːdaʊn kˈɑːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drawdown card"trong tiếng Anh

Drawdown card
01

thẻ rút tiền, thẻ áp dụng sơn ướt

a tool used to apply the wet paint film in a consistent and reproducible manner
drawdown card definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drawdown cards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng