springing point
sprin
ˈsprɪn
sprin
ging
gɪng
ging
point
pɔɪnt
poynt
/spɹˈɪŋɪŋ pˈɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "springing point"trong tiếng Anh

Springing point
01

điểm bắt đầu, điểm bắt đầu của vòm

the point on a structure where an arch or vault begins to curve or rise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
springing points
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng