Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Positive space
01
không gian tích cực, khu vực trọng tâm
the area or object that is the primary focus of a work of art
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
positive spaces



























