Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back catalogue
01
danh mục hồi cố, back catalogue
the entire collection of works (such as music recordings, films, books, or other creative output) that an artist or creator has produced throughout their career
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back catalogues



























