back catalogue
back
ˈbæk
bāk
ca
ta
logue
lɒg
log

Định nghĩa và ý nghĩa của "back catalogue"trong tiếng Anh

Back catalogue
01

danh mục hồi cố, back catalogue

the entire collection of works (such as music recordings, films, books, or other creative output) that an artist or creator has produced throughout their career 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back catalogues
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng