Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palinode
01
palinode, sự rút lại trong thơ
a type of poem in which the poet retracts or recants a statement made in an earlier poem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palinodes



























