palinode
pa
pɑ:
paa
li
li
li
node
nəʊd
newd
palisade

Định nghĩa và ý nghĩa của "palinode"trong tiếng Anh

Palinode
01

palinode, sự rút lại trong thơ

a type of poem in which the poet retracts or recants a statement made in an earlier poem 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palinodes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng