internal conflict
Pronunciation
/ɪntˈɜːnəl kˈɑːnflɪkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "internal conflict"trong tiếng Anh

Internal conflict
01

xung đột nội tâm, cuộc đấu tranh nội tâm

the psychological struggle that takes place within a character's mind or emotions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
internal conflicts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng