Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multiperspectivity
/mˌʌltɪpɚspɪktˈɪvɪɾi/
Multiperspectivity
01
đa quan điểm, kỹ thuật kể chuyện đa quan điểm
a narrative technique in which a story is told from multiple perspectives or points of view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























