Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Narrative hook
01
móc kể chuyện, lưỡi câu kể chuyện
a literary device used at the beginning of a story to capture the reader's attention and engage their interest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
narrative hooks



























