cleaning solution
clea
ˈkli:
kli
ning
nɪng
ning
so
lu
lu:
loo
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "cleaning solution"trong tiếng Anh

Cleaning solution
01

dung dịch làm sạch, sản phẩm làm sạch

a liquid formulated for cleaning, designed to remove dirt and stains from surfaces 
cleaning solution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cleaning solutions
Các ví dụ
I sprayed the cleaning solution on the kitchen counter to remove the stains. 

Tôi xịt dung dịch làm sạch lên mặt bàn bếp để loại bỏ vết bẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng