Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lint roller
01
con lăn dính lông, cuộn lăn dính bụi
a sticky roll used to remove lint and other particles from fabrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lint rollers
Các ví dụ
She grabbed the lint roller to remove the pet hair from her black sweater before heading out.
Cô ấy lấy con lăn xơ vải để loại bỏ lông thú cưng khỏi áo len đen của mình trước khi ra ngoài.



























