Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Floor cleaner
01
nước lau sàn, chất tẩy rửa sàn nhà
a cleaning solution formulated for cleaning and maintaining different types of flooring surfaces, such as wood, tile, or laminate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
floor cleaners
Các ví dụ
The store was out of the floor cleaner I usually buy, so I had to try a new brand.
Cửa hàng đã hết nước lau sàn mà tôi thường mua, vì vậy tôi phải thử một nhãn hiệu mới.



























