Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poop bag
01
túi đựng phân, túi đựng chất thải
a small, disposable bag used for picking up and disposing of pet waste, typically dog waste, while on walks or in public spaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poop bags
Các ví dụ
She tied the poop bag tightly before throwing it in the trash.
Cô ấy buộc chặt túi đựng phân trước khi vứt vào thùng rác.



























