dog crate
Pronunciation
/dˈɑːɡ kɹˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dog crate"trong tiếng Anh

Dog crate
01

lồng cho chó, thùng vận chuyển cho chó

a type of cage or enclosure designed to safely contain a dog for short periods of time, usually for transportation, training, or as a secure resting place
dog crate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog crates
Các ví dụ
I use the dog crate during car trips to keep my dog secure and calm.
Tôi sử dụng lồng chó trong những chuyến đi bằng ô tô để giữ cho chú chó của tôi an toàn và bình tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng