Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cable box
01
hộp cáp, bộ giải mã TV
a device provided by a cable TV provider that receives cable signals and delivers TV programming to a connected television set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cable boxes
Các ví dụ
The technician installed the cable box and made sure everything was working.
Kỹ thuật viên đã cài đặt hộp cáp và đảm bảo mọi thứ hoạt động.



























