cable box
Pronunciation
/kˈeɪbəl bˈɑːks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cable box"trong tiếng Anh

Cable box
01

hộp cáp, bộ giải mã TV

a device provided by a cable TV provider that receives cable signals and delivers TV programming to a connected television set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cable boxes
Các ví dụ
The technician installed the cable box and made sure everything was working.
Kỹ thuật viên đã cài đặt hộp cáp và đảm bảo mọi thứ hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng