smart outlet
smart
smɑ:t
smaat
out
aʊt
awt
let
lɛt
let

Định nghĩa và ý nghĩa của "smart outlet"trong tiếng Anh

Smart outlet
01

ổ cắm thông minh, phích cắm thông minh

an electrical outlet that can be controlled remotely using a smartphone app, voice command, or automated schedule 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smart outlets
Các ví dụ
With a smart outlet, I can turn on the coffee maker from bed in the morning. 

Với ổ cắm thông minh, tôi có thể bật máy pha cà phê từ giường vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng