Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smart outlet
01
ổ cắm thông minh, phích cắm thông minh
an electrical outlet that can be controlled remotely using a smartphone app, voice command, or automated schedule
Các ví dụ
The smart outlet helps me save energy by turning off devices when not in use.
Ổ cắm thông minh giúp tôi tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt các thiết bị khi không sử dụng.



























