drying cabinet
drying
ˈdraɪɪng
draiing
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "drying cabinet"trong tiếng Anh

Drying cabinet
01

tủ sấy, máy sấy

an appliance that is used to dry clothes, towels, and other fabrics using forced air and sometimes heat 
drying cabinet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drying cabinets
Các ví dụ
After washing my sweater, I placed it in the drying cabinet to avoid damaging the fabric. 

Sau khi giặt áo len, tôi đặt nó vào tủ sấy để tránh làm hỏng vải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng