Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric can opener
01
máy mở hộp điện, máy mở hộp tự động
a kitchen appliance that automatically opens cans using a motorized blade to cut through the lid, making it a convenient alternative to manual can openers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
electric can openers
Các ví dụ
I use my electric can opener every day to quickly prepare meals.
Tôi sử dụng máy mở hộp điện của mình mỗi ngày để chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng.



























