Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Food dehydrator
01
máy khử nước thực phẩm, thiết bị sấy khô thực phẩm
a kitchen appliance used for drying and preserving food, typically featuring trays or shelves for placing sliced or chopped food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
food dehydrators
Các ví dụ
Making fruit leather is easy with a food dehydrator and a simple puree of fresh fruit.
Làm da trái cây rất dễ dàng với máy sấy thực phẩm và một loại purê đơn giản từ trái cây tươi.



























