bulb planter
bulb
ˈbʌlb
balb
plan
plɑ:n
plaan
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulb planter"trong tiếng Anh

Bulb planter
01

dụng cụ trồng củ, máy trồng củ

a tool used for planting bulbs, such as tulips, daffodils, and other spring-flowering bulbs 
bulb planter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bulb planters
Các ví dụ
She used a bulb planter to quickly dig holes for the daffodils in her garden. 

Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ trồng củ để đào nhanh các lỗ cho hoa thủy tiên trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng