Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bulb planter
01
dụng cụ trồng củ, máy trồng củ
a tool used for planting bulbs, such as tulips, daffodils, and other spring-flowering bulbs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bulb planters
Các ví dụ
The children took turns using the bulb planter to plant the spring flowers in the garden.
Những đứa trẻ lần lượt sử dụng dụng cụ trồng củ để trồng những bông hoa mùa xuân trong vườn.



























