Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garden sprayer
01
bình phun vườn, máy phun vườn
a tool used to apply liquid fertilizers, herbicides, pesticides, and other solutions to plants and garden beds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden sprayers
Các ví dụ
I used the garden sprayer to water all the flowers in the backyard.
Tôi đã sử dụng bình xịt vườn để tưới tất cả các bông hoa ở sân sau.



























