garden sprayer
Pronunciation
/ɡˈɑːɹdən spɹˈeɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garden sprayer"trong tiếng Anh

Garden sprayer
01

bình phun vườn, máy phun vườn

a tool used to apply liquid fertilizers, herbicides, pesticides, and other solutions to plants and garden beds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden sprayers
Các ví dụ
He checked the garden sprayer for leaks before using it to treat the shrubs.
Anh ấy đã kiểm tra bình phun vườn để tìm rò rỉ trước khi sử dụng nó để xử lý các bụi cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng