Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garden glove
01
găng tay làm vườn, găng tay vườn
a protective glove worn during gardening or yard work to prevent cuts and scratches and provide a better grip while handling tools and plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden gloves
Các ví dụ
The garden gloves kept my hands safe from sharp thorns as I pruned the rose bushes.
Găng tay làm vườn đã bảo vệ tay tôi khỏi những cái gai nhọn khi tôi cắt tỉa những bụi hoa hồng.



























