Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Down pillow
01
gối lông vũ, gối lông tơ
a type of pillow that is filled with the soft and fluffy undercoating of bird feathers, typically from ducks or geese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
down pillows
Các ví dụ
The down pillow provided a soft and comfortable place to rest my head all night.
Gối lông vũ đã mang lại một nơi mềm mại và thoải mái để tôi gối đầu suốt đêm.



























