Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body pillow
01
gối ôm, gối cơ thể
a long, cylindrical pillow that is designed to be hugged or wrapped around the body while sleeping, to provide support and comfort for the head, neck, shoulders, back, hips, and legs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body pillows
Các ví dụ
She hugged her body pillow tightly as she tried to get comfortable in bed.
Cô ôm chặt gối ôm cơ thể khi cố gắng tìm sự thoải mái trên giường.



























