body pillow
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
pi
pi
llow
ləʊ
lew

Định nghĩa và ý nghĩa của "body pillow"trong tiếng Anh

Body pillow
01

gối ôm, gối cơ thể

a long, cylindrical pillow that is designed to be hugged or wrapped around the body while sleeping, to provide support and comfort for the head, neck, shoulders, back, hips, and legs 
body pillow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body pillows
Các ví dụ
She hugged her body pillow tightly as she tried to get comfortable in bed. 

Cô ôm chặt gối ôm cơ thể khi cố gắng tìm sự thoải mái trên giường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng