Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabriole sofa
01
ghế sofa cabriole
a type of traditional sofa that is characterized by a continuous curved back and arms that are the same height as the back
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabriole sofas
Các ví dụ
She sat on the cabriole sofa, admiring the intricate wooden carvings on its arms.
Cô ấy ngồi trên ghế sofa cabriole, ngắm nhìn những tác phẩm chạm khắc gỗ phức tạp trên tay vịn.



























