Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Science book
01
sách khoa học, tác phẩm khoa học
a written work about a scientific topic or related topics, often written for a general audience or for students
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
science books
LanGeek



























