Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garden stool
01
ghế đẩu vườn, ghế đẩu trang trí vườn
a small and decorative stool that is often used as a seat or a side table in outdoor spaces like gardens, patios, and decks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden stools
Các ví dụ
I spent the afternoon relaxing on a garden stool, enjoying the warm sunlight.
Tôi đã dành buổi chiều thư giãn trên một ghế đẩu vườn, tận hưởng ánh nắng ấm áp.



























