book report
book
ˈbʊk
book
re
ri
port
ˌpɔ:t
pawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "book report"trong tiếng Anh

Book report
01

báo cáo sách, tóm tắt sách

a summary and analysis of a book, typically written by a student as a school assignment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
book reports
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng