Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Book report
01
báo cáo sách, tóm tắt sách
a summary and analysis of a book, typically written by a student as a school assignment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
book reports



























