berbice chair
ber
ˈbɜ:
bice
bɪs
bis
chair
ʧeə
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "Berbice chair"trong tiếng Anh

Berbice chair
01

ghế Berbice, ghế bành Berbice

a spacious armchair that comes with elongated armrests that can be folded inward to function as leg rests 
Berbice chair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Berbice chairs
Các ví dụ
The Berbice chair in the living room added a touch of elegance to the space. 

Chiếc ghế Berbice trong phòng khách đã thêm một nét thanh lịch cho không gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng