bergere
Pronunciation
/bɛrˈʒɛr/
bergère

Định nghĩa và ý nghĩa của "bergere"trong tiếng Anh

Bergere
01

ghế bành bergère

a French-style armchair with upholstered sides and back and an exposed wooden frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bergères
Các ví dụ
The bergère ’s plush cushions made it the most comfortable chair in the room.
Những chiếc gối êm ái của bergère khiến nó trở thành chiếc ghế thoải mái nhất trong phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng