Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roll-top desk
01
bàn làm việc có nắp cuộn, bàn giấy có nắp lăn
a desk with a flexible wooden cover that rolls down over the desktop to secure papers and items inside, with stacked shelves, drawers, and cubbyholes for storage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roll-top desks
Các ví dụ
The roll-top desk was filled with neatly organized compartments, perfect for keeping everything in its place.
Bàn có nắp cuộn được lấp đầy bởi các ngăn được sắp xếp gọn gàng, hoàn hảo để giữ mọi thứ ngăn nắp.



























