net curtain
Pronunciation
/nˈɛt kˈɜːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "net curtain"trong tiếng Anh

Net curtain
01

rèm lưới, màn mỏng

a type of window treatment made of light and sheer fabric that provides privacy while still allowing natural light to enter a room
net curtain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
net curtains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng