cafe curtain
Pronunciation
/kæfˈeɪ kˈɜːtən/
café curtain

Định nghĩa và ý nghĩa của "cafe curtain"trong tiếng Anh

Cafe curtain
01

rèm cửa quán cà phê, rèm che nửa cửa sổ

a type of window treatment that covers the lower half of a window and is typically used in kitchens or dining areas
cafe curtain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cafe curtains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng