Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Umbrella stand
01
giá để ô, kệ đựng ô
a freestanding holder designed to store umbrellas, available in various sizes and styles to match different décor styles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
umbrella stands
Các ví dụ
The umbrella stand in the hallway was made of polished metal and matched the décor.
Giá để ô trong hành lang được làm bằng kim loại đánh bóng và phù hợp với trang trí.



























