wine rack
Pronunciation
/wˈaɪn ɹˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wine rack"trong tiếng Anh

Wine rack
01

giá đựng rượu, kệ rượu

a storage unit designed to hold and organize wine bottles, made of various materials and available in different sizes and styles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wine racks
Các ví dụ
He bought a stylish metal wine rack to complement the modern design of his living room.
Anh ấy đã mua một giá đựng rượu bằng kim loại phong cách để bổ sung cho thiết kế hiện đại của phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng