Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
revolving bookcase
/ɹɪvˈɑːlvɪŋ bˈʊkkeɪs/
Revolving bookcase
01
tủ sách xoay, kệ sách quay
a freestanding bookshelf that rotates around its axis, providing easy access to books or other items from different angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
revolving bookcases
Các ví dụ
As he turned the revolving bookcase, he discovered more hidden treasures among the shelves.
Khi anh xoay kệ sách xoay, anh phát hiện ra nhiều kho báu ẩn giấu hơn trong các kệ.



























