cabinet box
ca
ˈkæ
bi
bi
net
nɪt
nit
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabinet box"trong tiếng Anh

Cabinet box
01

hộp tủ, cấu trúc chính của tủ

the main structure of the cabinet that consists of sides, top, bottom, and back panel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabinet boxes
Các ví dụ
The cabinet box is made of sturdy plywood, ensuring it will last for many years. 

Hộp tủ được làm từ gỗ dán chắc chắn, đảm bảo sẽ bền trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng