Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabinet box
01
hộp tủ, cấu trúc chính của tủ
the main structure of the cabinet that consists of sides, top, bottom, and back panel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabinet boxes
Các ví dụ
The cabinet box is made of sturdy plywood, ensuring it will last for many years.
Hộp tủ được làm từ gỗ dán chắc chắn, đảm bảo sẽ bền trong nhiều năm.



























