cabinet box
ca
ˈkæ
bi
bi
bi
net
nət
nēt
box
bɑ:ks
baaks
British pronunciation
/kˈabɪnət bˈɒks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabinet box"trong tiếng Anh

Cabinet box
01

hộp tủ, cấu trúc chính của tủ

the main structure of the cabinet that consists of sides, top, bottom, and back panel
example
Các ví dụ
The cabinet box is the foundation of the kitchen unit, with doors and drawers attached to it.
Hộp tủ là nền tảng của đơn vị nhà bếp, với cửa và ngăn kéo được gắn vào nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store