mobile cabinet
mo
ˈməʊ
mew
bile
baɪl
bail
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "mobile cabinet"trong tiếng Anh

Mobile cabinet
01

tủ di động, tủ có bánh xe

a type of cabinet on wheels that can be easily moved around from one location to another 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mobile cabinets
Các ví dụ
The mobile cabinet in the office makes it easy to store and move files around when needed. 

Tủ di động trong văn phòng giúp dễ dàng lưu trữ và di chuyển tài liệu khi cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng