linen cabinet
Pronunciation
/lˈɪnɪn kˈæbᵻnət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "linen cabinet"trong tiếng Anh

Linen cabinet
01

tủ đựng đồ vải, tủ vải lanh

a type of furniture designed to store towels, bed linens, and other household items such as blankets, pillows, and tablecloths
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
linen cabinets
Các ví dụ
The linen cabinet in the hallway was perfect for storing extra blankets.
Tủ đựng đồ vải trong hành lang là hoàn hảo để cất thêm chăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng